vờ vĩnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Giả vờ, làm ra vẻ như thật: "vờ vĩnh" chỉ hành động cố tình tạo ra một trạng thái, thái độ hoặc hành vi nào đó để che giấu sự thật hoặc đánh lừa người khác. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự giả dối hoặc thiếu chân thật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó vờ vĩnh làm như không biết chuyện. (Nó cố tình tỏ ra không biết về câu chuyện.)
- Cô ấy vờ vĩnh khóc để gây sự thương cảm. (Cô ấy giả vờ khóc để khiến người khác thương hại.)
- Đừng vờ vĩnh nữa, tôi biết anh đã thấy hết mọi việc. (Đừng giả vờ nữa, tôi biết anh đã chứng kiến mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vờ vĩnh" + cụm từ chỉ hành động: thường kết hợp với các động từ hoặc trạng thái để mô tả hành vi giả tạo.
- Hắn vờ vĩnh ngủ say để tránh bị hỏi chuyện. (Hắn giả vờ ngủ say để tránh bị tra hỏi.)
- Cô ta vờ vĩnh vui vẻ dù trong lòng đau khổ. (Cô ta làm ra vẻ vui vẻ dù thực tế đang đau khổ.)
Biến thể và từ gần giống
Giả vờ (động từ): hành động làm ra vẻ không thật — đồng nghĩa với "vờ vĩnh".
- Đừng giả vờ ngây thơ nữa. (Đừng làm ra vẻ ngây thơ nữa.)
Vờ (động từ): dạng rút gọn của "vờ vĩnh", nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Nó vờ không thấy tôi. (Nó giả vờ không nhìn thấy tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Giả vờ: làm ra vẻ không thật.
- Làm bộ: cố tình tạo ra dáng vẻ hoặc thái độ không thật.
- Giả đò: hành động như thể có một trạng thái nào đó nhưng thực tế không phải.
Thành ngữ liên quan
- Vờ vĩnh như thật: giả vờ một cách tinh vi đến mức khó phân biệt với sự thật.
- Anh ta vờ vĩnh như thật khiến ai cũng tin. (Anh ta giả vờ một cách tinh vi khiến mọi người đều tin tưởng.)